E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indent

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “indent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

deeply indentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
irregularly indentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
indent with bayslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của indent

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.