Cụm từ đi cùng với: indebted
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “indebted”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
deeply indebtedlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
largely indebtedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
greatly indebtedlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
mainly indebtedlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
chiefly indebtedlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
principally indebtedlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của indebted
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.