Cụm từ đi cùng với: increasingly
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “increasingly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
becoming increasinglylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
increasingly sophisticatedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
increasingly popularlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
becomes increasinglylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
increasingly complexlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
increasingly prevalentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
increasingly difficultlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
increasingly competitivelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
become increasinglylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 445 lần
Đối chiếu cách dùng của increasingly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.