E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incorrect

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “incorrect” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

grammatically incorrectMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17 lần
politically incorrectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21 lần
factually incorrectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
syntactically incorrectTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
incorrect assumptionsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với incorrect

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.