Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: income

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

income tax★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.001 lần
annual incomeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 412 lần
yearly incomeMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 275 lần
median incomeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 188 lần
source of incomeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 369 lần
capita incomeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 130 lần
income inequalityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 109 lần
moderate incomeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần
income countriesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 242 lần
net incomeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
low incomeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 724 lần
income taxesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 104 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với income

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.