Cụm từ đi cùng với: incipient
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “incipient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “incipient”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépincipient insanitylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
incipient baldnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
incipient moustachelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
incipient flirtationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
incipient stageslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
incipient madnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “incipient”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.