E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inch

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “inch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inch”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
inch in diameterlogDice 9.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.870 lần
eighteen inchlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.228 lần
six inchlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.384 lần
inch thicklogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.727 lần
eight inchlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.361 lần
inch widelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.393 lần
nine inchlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 763 lần
inch tallerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
four inchlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.078 lần
inch in lengthlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.251 lần
inch in thicknesslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 347 lần
inch winglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần

Đối chiếu cách dùng của “inch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.