Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: incentive

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

monetary incentiveMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 38 lần
financial incentiveMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
incentive salienceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
extrinsic incentiveTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 20 lần
tax incentiveTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần
incentive to exertionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với incentive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.