E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incense

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “incense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

incense burnerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
burn incenselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
incense burnerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
fumes of incenselogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
odor of incenselogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
odour of incenselogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
fragrant incenselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
grains of incenselogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
incense of flatterylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
clouds of incenselogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 128 lần
burnt incenselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
burning incenselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần

Đối chiếu cách dùng của incense

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.