E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inanimate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “inanimate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inanimate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
inanimate objectslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
inanimate nounslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
inanimate substanceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
perversity of inanimatelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “inanimate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.