Cụm từ đi cùng với: in
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “in”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
in orderlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133.101 lần
up inlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118.585 lần
in the worldlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 104.708 lần
in factlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78.026 lần
in frontlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75.554 lần
in spitelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71.454 lần
in the morninglogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67.192 lần
came inlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64.697 lần
in everylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63.502 lần
out inlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65.896 lần
come inlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58.585 lần
man inlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59.407 lần
Đối chiếu cách dùng của in
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.