Cụm từ đi cùng với: improvement
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “improvement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “improvement”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépsignificant improvementlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
internal improvementlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
modern improvementlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
latest improvementlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
gradual improvementlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
continuous improvementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
agricultural improvementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
marked improvementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
mutual improvementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
Đối chiếu cách dùng của “improvement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.