E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: impose

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “impose” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

self imposeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 828 lần
restrictions imposeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 92 lần
impose taxesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 100 lần
impose silenceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 489 lần
impose spectacleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 106 lần
impose arrayTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
impose taskTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 184 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với impose

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.