Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: important
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
important roleMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.799 lần
important businessMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.270 lần
important partMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.466 lần
important to noteMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.376 lần
important factorMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 766 lần
important personageMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 615 lần
important mattersMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 906 lần
plays an importantTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 580 lần
important eventTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 675 lần
important questionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.212 lần
important informationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 846 lần
extremely importantTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 577 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với important
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.