Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: impartial
Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
impartial observerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 73 lần
impartial historianMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 45 lần
impartial spectatorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
impartial inquirerTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
impartial observersTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
impartial umpireTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
impartial judgesTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
impartial lookerTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
impartial juryTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với impartial
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.