E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: immortality

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “immortality”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

elixir of immortalitylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
intimations of immortalitylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
soul's immortalitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của immortality

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.