E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: illusion

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “illusion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “illusion”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
optical illusionlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
spectral illusionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
illusion perdueslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
dispelled the illusionlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
dispel the illusionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
pleasing illusionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “illusion”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.