Cụm từ đi cùng với: illness
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “illness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “illness”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépmental illnesslogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.261 lần
severe illnesslogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 658 lần
serious illnesslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 752 lần
dangerous illnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
chronic illnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
recent illnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
lingering illnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
sudden illnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
fatal illnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
psychiatric illnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của “illness”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.