E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: if

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “if”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

see iflogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34.497 lần
if possiblelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.734 lần
wonder iflogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.189 lần
if thoulogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.076 lần
well iflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.661 lần
asked iflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.623 lần
know iflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.384 lần
if anythinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.696 lần
oh iflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.991 lần
if you'lllogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.236 lần
if yelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.298 lần
if necessarylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.098 lần

Đối chiếu cách dùng của if

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.