Cụm từ đi cùng với: idol
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “idol”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “idol”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépheathen idollogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
gilded idollogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
idol worshiplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
hindoo idollogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
worshipped idollogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “idol”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.