E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: identification

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “identification” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

biometric identificationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22 lần
identification rfidMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
deductive identificationTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
eyewitness identificationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
outlier identificationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với identification

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.