E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ice

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ice”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ice”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ice creamlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.186 lần
ice hockeylogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.760 lần
professional icelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.272 lần
masses of icelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 377 lần
floating icelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
blocks of icelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 319 lần
lump of icelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần
ice fieldslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 380 lần
ice floeslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
ice coldlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần
al icelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
solid icelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần

Đối chiếu cách dùng của “ice”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.