E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hypocrite

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “hypocrite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hypocrite”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
canting hypocritelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
consummate hypocritelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
pharisees hypocritelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
arrant hypocritelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
arch hypocritelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của “hypocrite”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.