Cụm từ đi cùng với: humanity
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “humanity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
digital humanitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
specimen of humanitylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 228 lần
common humanitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 648 lần
suffering humanitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
specimens of humanitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
interests of humanitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
semblance of humanitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
Đối chiếu cách dùng của humanity
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.