Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: human

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

human beings★ Rất mạnh10.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.158 lần
human nature★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14.568 lần
human rights★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.106 lần
human race★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.262 lần
human lifeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.887 lần
human bodyMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.831 lần
human creatureMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.678 lần
human soulMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.185 lần
human formMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.082 lần
human heartMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.007 lần
human fleshMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.185 lần
human mindMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.329 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với human

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.