E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: honesty

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “honesty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “honesty”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
scrupulous honestylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
strict honestylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
sterling honestylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
intellectual honestylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần

Đối chiếu cách dùng của “honesty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.