E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: homework

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “homework”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

homework assignmentslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
homework assignmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
math homeworklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
assign homeworklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
titled homeworklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của homework

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.