Cụm từ đi cùng với: holy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “holy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “holy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépholy ghostlogDice 10.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.772 lần
holy virginlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.598 lần
holy spiritlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.891 lần
holy scriptureslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.104 lần
holy writlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.068 lần
holy sepulchrelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 941 lần
holy of holieslogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 675 lần
holy scripturelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 700 lần
holy landlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.489 lần
holy romanlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 925 lần
holy sacramentlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 585 lần
holy trinitylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 575 lần
Đối chiếu cách dùng của “holy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.