Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: hole

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

button hole★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.959 lần
loop holeMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.143 lần
pigeon holeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 847 lần
port holeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 965 lần
key holeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.071 lần
bullet holeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 555 lần
black holeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.910 lần
peep holeMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 332 lần
small holeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.566 lần
rat holeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 308 lần
dig a holeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 280 lần
deep holeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 846 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với hole

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.