Cụm từ đi cùng với: hold
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “hold” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
hold outMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38.068 lần
hold upMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22.570 lần
hold fastMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.221 lần
got holdMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.753 lần
get holdMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.469 lần
laid holdMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.139 lần
took holdMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.684 lần
caught holdMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.846 lần
lay holdTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.837 lần
hold forthTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.315 lần
hold backTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.378 lần
hold togetherTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.657 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với hold
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.