Cụm từ đi cùng với: historically
Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “historically” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
culturally historicallyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
historically accurateTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 45 lần
historically marginalizedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
historically underrepresentedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với historically
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.