Cụm từ đi cùng với: high
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “high”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
high schoollogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.616 lần
feet highlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.796 lần
high degreelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.067 lần
high spiritslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.932 lần
high priestlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.349 lần
high roadlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.357 lần
high levellogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.380 lần
high ranklogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.823 lần
high abovelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.135 lần
high levelslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.722 lần
high speedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.692 lần
high spiritedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.068 lần
Đối chiếu cách dùng của high
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.