Cụm từ đi cùng với: herself
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “herself”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
threw herselflogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.749 lần
seated herselflogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.703 lần
found herselflogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.473 lần
felt herselflogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.819 lần
flung herselflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.364 lần
spite of herselflogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.232 lần
seating herselflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.617 lần
throwing herselflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.695 lần
drew herselflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.003 lần
allowed herselflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.643 lần
throw herselflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.505 lần
recovered herselflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.432 lần
Đối chiếu cách dùng của herself
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.