E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hermit

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “hermit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hermit crablogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
hermit crabslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
hermit thrushlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
hermit laborerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
galloping hermitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
peter the hermitlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 178 lần
nacien the hermitlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của hermit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.