E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: herd

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “herd”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

herd of cattlelogDice 9.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.172 lần
herd of buffaloeslogDice 8.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 370 lần
herd of deerlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 397 lần
herd of buffalologDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 321 lần
herd of elephantslogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
herd of swinelogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 155 lần
herd of antelopeslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
herd of cowslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 132 lần
swine herdlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
vast herdlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
herd of goatslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 100 lần
goat herdlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của herd

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.