Cụm từ đi cùng với: herb
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “herb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
aromatic herblogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
medicinal herblogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
dried herblogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
healing herblogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
fragrant herblogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
pot herblogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
willow herblogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
smelling herblogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
poisonous herblogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bunches of herblogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần
perennial herblogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
odoriferous herblogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của herb
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.