E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: helmet

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “helmet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pith helmetlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
plumed helmetlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
mambrino's helmetlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
spiked helmetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
brass helmetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
steel helmetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
brazen helmetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
motorcycle helmetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
crested helmetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của helmet

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.