Cụm từ đi cùng với: heat
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “heat” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
intense heatMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 804 lần
heat cycleMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 570 lần
ohmically heatMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 350 lần
heat the motor'sMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 350 lần
heat transferMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 394 lần
specific heatMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 455 lần
excessive heatMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 348 lần
fever heatMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 458 lần
decreased the heatMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 305 lần
scorching heatMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 283 lần
heat flowTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 356 lần
summer heatTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 504 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với heat
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.