E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hear

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hear”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
glad to hearlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7.219 lần
hear nothinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.729 lần
hear the soundlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.664 lần
i've hearlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.753 lần
hear anythinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.713 lần
hear somethinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.966 lần
hear aboutlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.178 lần
hear the newslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.883 lần
distinctly hearlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.564 lần
sorry to hearlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.669 lần
want to hearlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.262 lần
hear voiceslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.257 lần

Đối chiếu cách dùng của “hear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.