E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: head

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “head”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

head to footlogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7.528 lần
head quarterslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.932 lần
bald headlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.931 lần
head bentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.728 lần
mast headlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.209 lần
red headlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.239 lần
bowed headlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.849 lần
curly headlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.711 lần
bare headlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.781 lần
head dresslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.914 lần
head towardslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.168 lần
head offlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.004 lần

Đối chiếu cách dùng của head

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.