Cụm từ đi cùng với: he
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “he”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
with helogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 571.897 lần
for helogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 511.725 lần
he headlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183.249 lần
he eyeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165.395 lần
he handlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157.524 lần
he wifelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134.942 lần
he facelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133.858 lần
he wentlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128.598 lần
he sawlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114.352 lần
he withlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140.276 lần
he knewlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106.333 lần
he fatherlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106.052 lần
Đối chiếu cách dùng của he
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.