E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: have

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “have”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

have seenlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90.857 lần
have madelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71.643 lần
have heardlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56.453 lần
have gotlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53.699 lần
have comelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55.703 lần
have takenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46.775 lần
have givenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.666 lần
have gonelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40.431 lần
have foundlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34.988 lần
have thoughtlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33.434 lần
ought to havelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30.571 lần
have toldlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30.828 lần

Đối chiếu cách dùng của have

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.