E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hard

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hard worklogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.999 lần
worked hardlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.674 lần
hard heartedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.142 lần
hard workinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.444 lần
tried hardlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.247 lần
hard to bearlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.123 lần
hard pressedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.266 lần
hard tasklogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.197 lần
hard labourlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.078 lần
working hardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.225 lần
work hardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.656 lần
pretty hardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.566 lần

Đối chiếu cách dùng của hard

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.