Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/9 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: happy

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “happy” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

perfectly happyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.899 lần
happy daysMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.321 lần
happy hoursTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.226 lần
supremely happyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 564 lần
happy homeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.624 lần
happy pairTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 661 lần
happy togetherTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.112 lần
happy huntingTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 542 lần
happy smileTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 783 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với happy

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.