E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hapless

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “hapless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hapless wightlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
hapless wretcheslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
hapless victimlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của hapless

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.