E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: handicapped

Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “handicapped” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

handicapped parkingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần
visually handicappedTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với handicapped

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.