E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hammer

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hammer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sledge hammerlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 697 lần
hammer throwerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
trip hammerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
blacksmith's hammerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
claw hammerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
geological hammerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
hammer of thorlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần
hammer strokeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
megaton hammerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
steam hammerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
von hammerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của hammer

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.