E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hall

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hall”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

town halllogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.000 lần
hall of famelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.260 lần
dining halllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.092 lần
servants halllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.368 lần
entrance halllogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.210 lần
hall doorlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.615 lần
westminster halllogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 846 lần
banqueting halllogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 751 lần
music halllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.281 lần
entered the halllogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.355 lần
city halllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.503 lần
banquet halllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 566 lần

Đối chiếu cách dùng của hall

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.