Cụm từ đi cùng với: habit
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “habit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
riding habitlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 950 lần
bad habitlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.872 lần
force of habitlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 970 lần
habit of doinglogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 792 lần
habit of visitinglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 269 lần
acquired the habitlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 262 lần
usual habitlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
habit of callinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 305 lần
habit of drinkinglogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 237 lần
Đối chiếu cách dùng của habit
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.