E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: guest

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “guest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “guest”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
invited guestlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
welcome guestlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 846 lần
distinguished guestlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
honoured guestlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 435 lần
honored guestlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
unwelcome guestlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
wedding guestlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
guest chamberlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 468 lần
unexpected guestlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
departing guestlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
uninvited guestlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
illustrious guestlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần

Đối chiếu cách dùng của “guest”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.